Khách hỏi giặt bao nhiêu tiền, nhân viên trả lời một giá theo kg. Đến lúc nhận lại có thêm chăn, một đôi giày và yêu cầu lấy gấp, câu báo giá ban đầu không còn đủ. Bảng giá cần giúp người đứng quầy xử lý được chính những đơn như vậy.
Các mức tiền bên dưới là mẫu giả định để thiết kế cách tính, không phải khảo sát giá thị trường hoặc bảng giá dịch vụ của Clean Flow. Hãy thay giá và điều kiện theo chi phí, thiết bị và khả năng phục vụ của tiệm.
Theo số lượng: 1kg, 1 cái, 1 đôi hay 1 chiếc?
Số lượng luôn đi cùng đơn vị tính. Ba kg quần áo khác ba chiếc áo cần ủi; hai chiếc giày cũng cần được ghi nhận rõ là một đôi hay hai chiếc có yêu cầu riêng. Mỗi dịch vụ trong danh mục nên có một đơn vị để nhân viên tính thống nhất.
| Nhóm dịch vụ | Đơn vị có thể chọn | Điều cần ghi thêm |
|---|---|---|
| Giặt sấy đồ thông thường | kg | Cách cân, mức thu tối thiểu |
| Ủi áo, quần | cái / chiếc | Ủi xếp hay ủi treo |
| Giặt chăn, mền, topper | kg / chiếc | Loại, kích thước, yêu cầu xử lý |
| Vệ sinh giày | đôi / chiếc | Chất liệu, phạm vi công việc |
| Đồ theo bộ | bộ | Một bộ gồm những món nào |
| Rèm, thảm | kg / m² / chiếc | Cách đo, phần tháo lắp nếu có |
Nếu có giá theo khoảng số lượng, ghi rõ giá áp dụng cho toàn bộ số lượng hay chỉ phần vượt mốc. Ví dụ mức từ 10kg không nên để nhân viên tự hiểu mỗi người một cách. Bước ghi nhận khối lượng và cách xử lý phần lẻ cũng cần được niêm yết.
Giặt chăn mền nên tính theo kg hay theo chiếc?
Cân nặng là một thông tin; khả năng xử lý còn liên quan thể tích, kết cấu và yêu cầu của từng loại đồ. Một chiếc chăn nhẹ nhưng cồng kềnh có thể cần lượt máy riêng. Một chiếc khác cần thêm công hoặc thời gian hoàn thiện. Đơn vị tính nên bám vào công việc thực tế.
Khi nào có thể tính theo kg?
Khi nhóm đồ có đặc điểm tương đối đồng đều và chi phí biến động đủ sát khối lượng, tính theo kg dễ báo giá. Cần nói rõ cách cân lúc nhận, mức thu tối thiểu và loại đồ nằm ngoài nhóm. Không đổi sang cân đồ ướt sau xử lý mà không có quy ước rõ từ đầu.
Khi nào nên chia nhóm theo chiếc?
Nếu kích thước, thời gian máy và công xử lý chênh nhiều, có thể chia chăn mỏng, chăn dày hoặc topper thành các dòng theo chiếc. Ghi phạm vi kích thước và tình trạng áp dụng để nhân viên có cơ sở phân loại; trường hợp ngoài phạm vi cần kiểm tra và xác nhận giá riêng.
Trước khi chốt giá, tính thử chi phí một mẻ giặt sấy của từng nhóm. Giới hạn tải và chương trình cần theo hướng dẫn đúng thiết bị, chẳng hạn qua trang tra tài liệu Electrolux, đồng thời kiểm tra nhãn chăm sóc của đồ.

Thêm thời gian xử lý vào cùng bảng giá
Cùng dịch vụ và số lượng, khách có thể chọn trả sau 48–72 giờ, trong 24 giờ hoặc gấp 3 giờ nếu tiệm đáp ứng được. Thời gian là một trục của bảng giá tổng thể, bên cạnh dịch vụ và số lượng.
Giá ưu tiên có thể phản ánh việc dành công suất, bố trí người, thay lịch máy hoặc giao nhận riêng. Không mặc định giặt gấp cần thêm hóa chất; phải tính từ cách tiệm tổ chức phục vụ và các đơn đã hẹn.
Ví dụ thực tế, Nhà Mây công bố mức giá khác nhau cho trả sau 24 giờ và lấy trong 3–6 giờ. Cách một đơn vị chia gói không phải mức chung bắt buộc cho các tiệm khác.
- Bắt đầu tính giờ: lúc kiểm tra xong và xác nhận nhận đơn hay thời điểm khác đã thỏa thuận?
- Hoàn thành: sẵn sàng tại quầy hay đã giao tận nơi?
- Giờ chốt nhận: trước giờ nào mới nhận gói trong ngày?
- Phạm vi: loại đồ, tình trạng và khối lượng nào nhận giặt nhanh?
- Công suất: ai kiểm tra và xác nhận trước khi nhận tiền?
Trong ngày khác 24 giờ. Mốc 2–3 ngày cũng cần nói rõ có tính ngày nghỉ không. Khi nhận đơn, đổi mô tả đó thành ngày giờ hẹn cụ thể trên phiếu.
Mẫu bảng giá theo số lượng, thời gian và dịch vụ
Bảng minh họa chọn giá trọn cho từng mức thời gian, nên không cộng thêm lần nữa phụ phí ưu tiên vào cùng một dòng.
| Dịch vụ | Đơn vị | 48–72 giờ | 24 giờ | 3 giờ |
|---|---|---|---|---|
| Giặt sấy đồ thường | kg | 20.000đ | 25.000đ | 35.000đ |
| Ủi áo sơ mi | cái | 10.000đ | 12.000đ | 18.000đ |
| Giặt chăn mỏng trong phạm vi mẫu | chiếc | 60.000đ | 75.000đ | Kiểm tra trước |
| Vệ sinh giày theo phạm vi mẫu | đôi | 100.000đ | Kiểm tra trước | Không nhận |
Điều kiện đi cùng mẫu: dòng giặt sấy có mức thu tối thiểu 40.000đ ở gói 48–72 giờ, 50.000đ ở gói 24 giờ và 70.000đ ở gói 3 giờ. Gói 3 giờ chỉ nhận đồ thường từ 2–5kg hoặc áo sơ mi đủ điều kiện, sau khi kiểm tra và còn công suất.
Thời gian tính từ lúc xác nhận nhận đơn đến lúc sẵn sàng tại quầy, chưa gồm vận chuyển. Hẹn 48–72 giờ phải ghi thành ngày giờ cụ thể. Chăn hoặc giày ngoài phạm vi mô tả cần được kiểm tra và báo lại trước khi làm. Đây là quy ước của bảng mẫu, không phải chính sách của đơn vị được dẫn nguồn.

Mỗi phụ phí cần có lý do và cách tính
Một khoản thêm cần trả lời được: phát sinh vì việc gì, tính theo kg/cái/đơn hay chuyến, mức tiền bao nhiêu và ai đã đồng ý. Nếu chưa kiểm tra được mức xử lý, ghi báo giá sau kiểm tra rồi xin khách xác nhận.
- Tẩy điểm, xử lý thêm: mô tả hạng mục và phạm vi, không hứa mọi vết bẩn đều xử lý được.
- Giặt riêng: nêu rõ là dịch vụ bổ sung hay đã nằm trong gói chuẩn.
- Giao nhận: một hay hai chiều, khu vực, điều kiện miễn phí.
- Ủi và đóng gói: đã gồm trong giá hay tính thêm theo món.
- Giặt nhanh: chọn giá gói hoặc phụ phí trên giá chuẩn, diễn giải thống nhất.
Công việc bổ sung do khách yêu cầu cần tách khỏi việc sửa lỗi thuộc trách nhiệm của tiệm. Không tự thêm phí lúc giao đồ cho một hạng mục chưa được khách xác nhận.
Thử bảng giá bằng một đơn có nhiều dịch vụ
Khách chọn 3kg đồ thường, một chăn mỏng đủ điều kiện và ủi hai áo sơ mi, đều gói 24 giờ. Phí giao nhận hai chiều giả định là 30.000đ; các mức dưới đây chưa gồm khoản phát sinh hoặc nghĩa vụ chưa liệt kê.
| Hạng mục | Cách tính | Tiền |
|---|---|---|
| Đồ thường | 3kg × 25.000đ | 75.000đ |
| Chăn mỏng | 1 chiếc × 75.000đ | 75.000đ |
| Ủi sơ mi | 2 cái × 12.000đ | 24.000đ |
| Giao nhận | Hai chiều theo thỏa thuận mẫu | 30.000đ |
| Tổng | Chưa có giảm giá | 204.000đ |
Dòng đồ thường đã vượt mức tối thiểu 50.000đ của gói 24 giờ nên không cộng thêm 50.000đ. Nếu áo sơ mi đã nằm trong 3kg đồ và chỉ cần ủi bổ sung, ghi đúng dịch vụ để không tính giặt hai lần.
Mẫu tải về và cách đưa bảng giá vào quầy
Tải Excel có thể chỉnh sửa · Tải PDF bảng giá minh họa. Thay số tiền, điều kiện, tên tiệm và ngày áp dụng trước khi niêm yết.
Thử một đơn nhỏ hơn mức tối thiểu, một đơn có nhiều đơn vị và một đơn có nhiều lịch hẹn. Khi đổi giá, thu bản cũ, hướng dẫn nhân viên và kiểm tra vài đơn ở từng ca. Xem thêm cách tính mức thu tối thiểu để giá trên bảng có cơ sở chi phí.
Câu hỏi thường gặp
Bảng giá có bắt buộc chỉ tính theo kg không?
Không. Có thể dùng kg, cái, đôi, chiếc, bộ hoặc diện tích tùy dịch vụ, miễn đơn vị và phạm vi được mô tả rõ để tính tiền thống nhất.
Chăn mền nên tính theo kg hay chiếc?
Chọn theo cách chi phí phát sinh. Khi kích thước, thời gian máy và công xử lý khác nhau đáng kể, có thể chia nhóm theo chiếc. Nếu tính theo kg vẫn cần điều kiện nhận và mức thu tối thiểu phù hợp.
Giặt nhanh 3 giờ có phải cộng phụ phí nữa không?
Nếu đã niêm yết giá trọn cho gói 3 giờ thì không cộng lại cùng khoản ưu tiên. Hạng mục bổ sung khác chỉ tính khi đã mô tả và được khách chấp thuận.
Một đơn có nhiều thời gian hẹn thì ghi thế nào?
Ghi riêng lịch của từng nhóm đồ hoặc thống nhất một lịch chung với khách. Phiếu nhận và thông tin nhân viên sử dụng cần thể hiện cùng thỏa thuận.
