Một spa hỏi gửi khăn đều đặn, một homestay muốn nhận trả nhanh vào ngày đổi khách. Cả hai đều hứa có nhiều đồ, nhưng công việc cần làm và vốn phải ứng trước có thể rất khác. Một mức giá/kg chung dễ che mất phần chi phí đó.
Bài viết đứng từ phía chủ tiệm đang nhận khách sỉ. Các mức sản lượng, chi phí và giá trong ví dụ đều giả định để minh họa cách báo giá, chưa phải báo giá thị trường hoặc mức lời được bảo đảm.
Hỏi gì trước khi báo giá cho spa, homestay và khách sạn?
Khăn spa, khăn tắm, ga và vỏ gối không nên tự động nằm chung một nhóm giá chỉ vì cùng tính bằng kg. Hãy xem mẫu đồ và thử xử lý một lượng đại diện để biết chương trình, công kiểm đếm và chất lượng đầu ra cần đạt.
- Danh mục: loại đồ, chất liệu, kích thước, màu sắc và tình trạng thường gặp.
- Số lượng: kg hoặc số món mỗi lượt, tổng tháng và mức dao động theo ngày.
- Lịch: lấy lúc nào, trả lúc nào, có tăng đột biến cuối tuần hay ngày lễ không?
- Hoàn thiện: gấp, ủi, đóng theo bộ, theo phòng hoặc theo từng điểm nhận.
- Giao nhận: địa chỉ, số điểm dừng, người bàn giao và ai chịu phí.
- Thanh toán: đặt cọc nếu có, đối soát, hạn trả tiền và người duyệt công nợ.
Nếu khách chưa có số liệu, đề xuất một giai đoạn thử với báo giá và phạm vi rõ ràng. Không lấy sản lượng mong đợi làm sản lượng chắc chắn để chốt giá dài hạn.
Chi phí của một khách sỉ gồm những gì?
Bắt đầu từ chi phí từng mẻ giặt sấy, rồi cộng các việc phát sinh riêng cho khách đó. Đồ cần xử lý thêm, kiểm đếm kỹ hoặc hoàn thiện theo bộ cần có dòng công riêng.
| Khoản | Điều cần theo dõi | Cơ sở tính |
|---|---|---|
| Giặt và sấy | Điện, nước, hóa chất, giặt lại | Mẻ / kg / món |
| Kiểm đếm, hoàn thiện | Phân loại, gấp, ủi, đóng bộ | Phút công / món |
| Giao nhận | Cả lượt lấy và lượt trả | Lượt di chuyển / điểm dừng |
| Vật tư | Túi, nhãn, bao chứa luân chuyển | Đơn / lượt / món |
| Chi phí chung | Máy, mặt bằng, điều hành | Phần phân bổ hợp lý |
| Vốn và phát sinh | Kỳ thu tiền, sai lệch, việc bổ sung | Theo điều kiện đã thống nhất |
Nếu lương, vận chuyển hoặc bảo trì đã nằm trong phần chi phí chung, tách lại trước khi cộng các dòng trực tiếp để không tính trùng. Nếu khách mang tới và tự lấy, không áp chi phí giao nhận như khách cần phục vụ tận nơi.

Cùng 300kg/tháng, lịch lấy đồ thay đổi kết quả thế nào?
Giả sử một tháng tính toán có bốn tuần. Khách A cần 26 lượt lấy và 26 lượt trả; khách B cần 12 lượt lấy và 12 lượt trả. Mỗi lượt di chuyển giả định tốn 20.000đ. Chưa ghép tuyến với khách khác, nên mỗi khách chịu toàn bộ lượt phục vụ riêng.
| Chỉ tiêu giả định | Khách A | Khách B |
|---|---|---|
| Sản lượng tháng | 300kg | 300kg |
| Số lượt di chuyển | 52 | 24 |
| Giặt, công và chi phí chung | 300 × 9.000đ = 2.700.000đ | 300 × 9.000đ = 2.700.000đ |
| Giao nhận | 52 × 20.000đ = 1.040.000đ | 24 × 20.000đ = 480.000đ |
| Tổng chi phí đã tính | 3.740.000đ | 3.180.000đ |
| Doanh thu nếu giá 15.000đ/kg | 4.500.000đ | 4.500.000đ |
| Chênh còn lại trước khoản chưa tính | 760.000đ | 1.320.000đ |
Cùng sản lượng và đơn giá nhưng chênh 560.000đ vì lịch giao nhận. Phần còn lại trong bảng chưa phải lợi nhuận sau thuế: chưa gồm các khoản không liệt kê như phí thanh toán, chi phí vốn hoặc sự cố ngoài giả định.
Giá A ≈ 3.740.000 ÷ 300 ÷ 0,75 ≈ 16.622đ/kg
Giá B ≈ 3.180.000 ÷ 300 ÷ 0,75 ≈ 14.133đ/kg
Công thức chỉ có ý nghĩa trong phạm vi chi phí đã đưa vào. Hãy tính thêm các khoản thực sự áp dụng, làm tròn có chủ đích và trao đổi lại điều kiện phục vụ nếu khách không chấp nhận giá.
Giảm giá theo sản lượng cần đi cùng điều kiện
Giá có thể khác theo tổng tháng, nhưng cũng cần xét số lượng mỗi lượt và lịch trả. DIN Laundry công bố nhóm giá khách sỉ phụ thuộc sản lượng, giao nhận và thanh toán. Đây là ví dụ về những biến số cần ghi vào báo giá, không phải căn cứ sao chép mức tiền cho tiệm khác.
Có thể chọn một trong hai cách: chốt giá cho mức sản lượng cam kết và quy tắc khi không đạt; hoặc báo giá cơ bản rồi đối soát ưu đãi khi đủ mốc. Nêu rõ cách cân, cách ghi số món và nhóm đồ nào được cộng vào sản lượng. Chỉ đổi giá theo điều kiện đã báo và được khách đồng ý.
Đừng giảm giá cho việc chưa chắc giúp giảm chi phí. Một đơn lớn nhưng đòi trả gấp, chia nhiều điểm hoặc đóng gói từng bộ có thể cần nhiều công hơn. Nếu tiệm chưa đủ máy và người để giữ các hẹn hiện có, nên thương lượng lại lịch hoặc giới hạn số lượng nhận.

Công nợ: có lời trên giấy vẫn cần tiền để chạy máy
Điện, hóa chất, lương và giao nhận thường phải chi trước khi thu đủ tiền khách sỉ. Ghi rõ kỳ đối soát, hạn thanh toán, số tiền hoặc số đơn được để nợ và người xác nhận. Việc nhận tiếp khi quá hạn cần có quy tắc đã trao đổi trước.
Với khách A trong ví dụ, riêng chi phí đã tính là 3,74 triệu đồng một tháng. Nếu toàn bộ doanh thu thu vào cuối kỳ, tiệm cần chủ động nguồn tiền cho phần chi phát sinh trước đó. Con số vốn thực tế còn phụ thuộc ngày trả nhà cung cấp, lương, khoản đặt trước và các khách khác.
Không tự động cộng một tỷ lệ công nợ cho mọi khách. Nếu có chi phí vốn thực tế, đưa vào phép tính riêng. Một khách trả đều, đối soát nhanh và giữ lịch có thể đáng giá hơn khách chỉ có sản lượng lớn trên lời hứa.
Mẫu báo giá giặt sỉ cần ghi những gì?
- Tên hai bên, địa điểm phục vụ, người liên hệ và thời gian hiệu lực báo giá.
- Dịch vụ, đơn vị tính, tình trạng đồ và mức hoàn thiện đã gồm trong giá.
- Giá theo số lượng mỗi lượt hoặc tổng kỳ; quy tắc khi thấp hơn cam kết.
- Lịch lấy, trả và cách xác nhận đơn cần ưu tiên.
- Phí vận chuyển, đóng gói, xử lý bổ sung và điều kiện báo lại giá.
- Cách kiểm đếm, ghi tình trạng và đối chiếu chênh lệch khi bàn giao.
- Đối soát, hạn thanh toán và cách trao đổi khi cần điều chỉnh.
Tải Excel tính chi phí và báo giá khách sỉ · Tải mẫu báo giá PDF. Các ô điều kiện cần điền theo thỏa thuận thực tế; mẫu này hỗ trợ báo giá, không thay cho việc thống nhất đầy đủ trách nhiệm giữa hai bên.
Đánh giá lại sau kỳ phục vụ đầu tiên
So dự kiến với số kg và số món thật, tổng công, số lượt giao nhận, tỷ lệ giặt lại và tiền đã thu. Xem khách có làm tiệm phải từ chối nhiều đơn khác hay không. Nếu cần đổi giá, hãy dùng các chênh lệch cụ thể để đề xuất lịch mới, mức tối thiểu mỗi lượt hoặc điều kiện khác.
Giá niêm yết khách lẻ có thể trình bày theo số lượng, thời gian xử lý và phụ phí. Với khách sỉ, giữ thêm một bản điều kiện riêng để nhân viên không áp nhầm ưu đãi sang mọi đơn.
Câu hỏi thường gặp
Giá giặt khăn spa bao nhiêu một kg?
Cần xác định loại khăn, tình trạng bẩn, sản lượng mỗi lượt, lịch nhận trả và hoàn thiện. Không nên chốt chỉ theo tổng kg/tháng khi chưa tính đủ công việc phục vụ.
Khách gửi nhiều có luôn được giá rẻ hơn không?
Mức giảm cần dựa trên phần chi phí tiết kiệm được và điều kiện áp dụng. Số lượng lớn nhưng nhiều điểm giao, hẹn gấp hoặc công hoàn thiện cao chưa chắc có chi phí thấp hơn.
Giao nhận có nên gộp vào giá/kg không?
Có thể gộp nếu ghi rõ lịch, khu vực và sản lượng áp dụng. Khi những điều kiện đó biến động, tách phí giao nhận giúp đối chiếu chi phí rõ hơn.
Chưa biết sản lượng thật thì báo giá thế nào?
Dùng một giai đoạn thử với phạm vi, lịch, giá và thời điểm đánh giá lại đã thống nhất. Sau đó dùng số liệu thực tế để chốt điều kiện dài hơn.
